Báo giá 2015

BÁO GIÁ SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP 2015

 

SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP

 

 

KÍCH THƯỚC

 

ĐƠN GIÁ
(/m²)

 

XUẤT XỨ

 

 

Sàn gỗ INOVAR

1288 * 192 * 8 mm

mã MF

235.000

 

Sản xuất tại Malaysia

1288 * 192 * 8  mm

mã IV

240.000

1285 * 188 * 12 mm

mã TZ bản to

335.000

1285 * 137 * 12 mm

mã VG bản nhỏ

385.000

848 * 107 * 12 mm

mã MV bản nhỏ

375.000

1200 * 137 * 12 mm

mã FE bản nhỏ

405.000

1285 * 137 * 12 mm

mã DV bản nhỏ

430.000

Sàn gỗ KRONOSWISS

1380 * 193 * 8 mm

bản to

265.000

Sản xuất tại Thụy Sỹ

1380 * 159 * 8 mm

bản nhỏ

330.000

1380 * 116 * 12 mm bản nhỏ
1380 * 193 * 12 mm bản to

465.000
450.000

 

Sàn gỗ ROBINA

1283 * 193 * 8 mm

AC4 + 10K

245.000

Sản xuất tại Malaysia

1283 * 193 * 12 mm bản to

345.000

1283 * 115 * 12 mm bản nhỏ

415.000

 

Sàn gỗ NEWSKY

124 * 1208 * 12 mm

mã U

295.000

 

 Việt Nam

803 * 125 * 12 mm

mã S

240.000

810 *112 * 12 mm

mã EA

185.000

1218 * 144 * 12 mm

mã K

195.000

 

Sàn gỗ JANMI

1283 * 193 * 8 mm

AC4 + 10K

285.000

Sản xuất tại Malaysia
(Giá hoàn thiện)

1283 * 193 * 12 mm

bản to

395.000

1283 * 115 * 12 mm

bản nhỏ

465.000

Sàn gỗ LAMINATE

 

1215 * 197 * 8 mm

Mặt sần

 

125.000

Malaysia

 

Sàn gỗ THAIXIN

1205 * 125 * 12 mm

bản nhỏ

305.000

Sản xuất tại

Thái Lan

1205 * 192 * 12 mm

bản to

285.000

1205 * 192 * 8 mm

210.000

 

 

 

Sàn gỗ KRONOTEX

1380 * 193 * 8 mm

( Dynamic)

235.000

 

 

 

 

Germany

1380 * 193 * 9 mm

 ( Exquisit)

325.000

1380 * 113 * 10 mm

( Amazone)

365.000

1380 * 188 * 12 mm

( Robusto)

365.000

1845*188*12 mm

 ( Mamut)

545.000

 

 

Sàn gỗ KAHN

805 * 123 * 12 mm
mã KP

230.000

Germany

1215 * 126 * 12 mm

mã A

275.000

1375 * 188 * 12 mm

mã DW ( Sx tại Đức )

380.000

 

1380 * 130 * 12 mm

mã DE ( Sx tại Đức )

415.000

 

Sàn gỗ LUCANO

1215 * 127 * 12 mm

Mặt bóng

220.000

 

Malaysia

1215 * 127 * 12 mm

Mặt sần

290.000

Sàn gỗ ROOMS

1845 * 188 * 12 mm

 

520.000

Germany

Sàn gỗ KRONOHOME

808 * 130 * 12 mm

bản nhỡ

808 * 101 * 12 mm

bản nhỏ

225.000

CN Malaysia

 

      Sàn gỗ PAGO

803 * 143 * 8 mm

cốt xanh

145.000

Sản xuất tại

Việt Nam

801 * 125 * 12 mm

mã M

175.000

812 * 129 * 12 mm

mã PG

195.000

803 * 101 * 12 mm

KN cốt xanh

245.000

Sàn gỗ EUROHOME

1215 * 197 * 8 mm

135.000

CHINA

810 * 127 * 12 mm

185.000

Sàn gỗ DONGHWA

1200 * 190 * 8 mm

235.000

KOREA

1200 * 120 * 12 mm

395.000

Sàn gỗ NORDA

808 * 130 * 12 mm

bản nhỡ

808 * 102 * 12 mm

bản nhỏ

230.000

230.000

CN Germany

Sàn gỗ HANSOL

808 * 100 * 12 mm
1215 * 193 * 8 mm

375.000
255.000

CN Hàn Quốc

Sàn gỗ KOSMOS

810 * 107 * 12 mm

bản nhỏ

180.000

CHINA

Sàn gỗ EUROLINE

808 * 130 * 12 mm

bản nhỡ

210.000

 

CHINA

808 * 104 * 12 mm

bản nhỏ

210.000

Sàn gỗ KRONOMAX

808 * 130 * 12 mm

mã WG

225.000

CN Germany

808 * 127 * 12 mm

mã HG

235.000

808 * 125 * 12 mm

mã V

240.000

Sàn gỗ GLOMAX

1216 * 122 * 12 mm

bản nhỏ

1216 * 142 * 12 mm

bản to

300.000

290.000

CN Germany

Sàn gỗ VANACHAI

1205 * 192 *  12 mm

bản to

305.000

Sản xuất tại

Thái Lan

1205 * 125 * 12 mm

bản nhỏ

325.000

1205 * 192 * 8 mm

215.000

Sàn gỗ HAMI

805 * 123 * 12 mm

bản nhỡ

235.000

CHINA

Sàn gỗ MORSER

808 * 104 * 12 mm

bản nhỏ

270.000

CN Malaysia

808 * 130 * 12 mm

bản nhỡ

270.000

1215 * 128 * 12 mm

bản dài

270.000

 

Sàn gỗ KAINDL

1383 * 159 * 8 mm

bản nhỡ

295.000

Sản xuất tại  Áo

1383 * 193 * 8 mm

bản to

285.000

1383 * 116 * 12 mm

bản nhỏ

1383 * 159 * 10 mm

bản nhỡ

420.000

350.000

Sàn gỗ RAHMAN

1216 * 127 * 12 mm

bản nhỡ 

235.000

Germany

 

 

Sàn gỗ GECUS

808 * 93 * 12 mm

305.000

 

 

CN Germany

808 * 93 * 12 mm

278.000

808 * 93 * 12 mm

268.000

805 * 125 * 12 mm

250.000

Sàn gỗ RUBY

1210 * 195 * 8 mm

1210 * 140 * 12 mm bản nhỏ
1210 * 195 * 12 mm bản to

230.000

390.000
355.000

Malaysia

Sàn gỗ MAIKA

1205 * 191 * 8 mm

1205 * 191 * 12 mm

1285 * 137 * 12 mm

220.000

335.000

375.000

 

Malaysia

Sàn gỗ FLORTEX

808 * 102 * 12 mm

210.000

CHINA

 

Sàn gỗ VICTORY

808 * 130 * 12 mm

bản nhỡ

200.000

 

CN Germany

808 * 107 * 12 mm

bản nhỏ

200.000

810 * 102 * 12 mm Star
810 * 102 * 12 mm Plus

295.000
230.000

Sàn gỗ GREEN

808 * 103 * 12 mm

bản nhỏ

210.000

CN Germany

808 * 133 * 12 mm

bản nhỡ

190.000

Sàn gỗ NANOTEX

808 * 103 * 12 mm

205.000

CN Germany

Sàn gỗ WORLDFLOOR

808 * 126 * 12 mm

180.000

CHINA

Sàn gỗ DRAGON

808 * 107 * 12 mm

180.000

CHINA

Sàn gỗ SUTRA

1215 * 197 * 8 mm

130.000

CN Germany

 806 * 134 * 12 mm

175.000

Sàn gỗ VERTEX

808 * 104 * 12 mm

225.000

CN Malaysia

Sàn gỗ ASIAN

808 * 104 * 12 mm

230.000

CN Malaysia

 

Sàn gỗ MAS FLOOR

1210 * 195 * 8 mm

230.000

Sản xuất tại

Malaysia

1210 * 195 * 12 mm

bản nhỡ

325.000

1205 * 161 12 mm

bản nhỏ 

385.000

Sàn gỗ HAROTEX

808 * 126 * 12 mm

205.000

CN Germany

Sàn gỗ THAI GOLD

1205 * 192 * 8 mm

bản to

1205 * 192 * 12 mm

bản to

1205 * 125 * 12 mm

bản nhỏ

210.000

290.000

310.000

Sản xuất

Tại

Thái Lan

Sàn gỗ ROYAL

809 * 132 * 12 mm

180.000

CN Germany

Sàn gỗ THAILUX

1205 * 192 * 8 mm

1205 * 193 * 12 mm

205.000

305.000

Thái Lan

Sàn gỗ THAISTAR

1205 * 192 * 8 mm

bản to

1205 * 192 * 12 mm

bản to

1205 * 125 * 12 mm

bản nhỏ

210.000

290.000

310.000

Sản xuất

Tại

Thái Lan

Sàn gỗ THAIVIET

1205 * 192 * 8 mm

bản to

1205 * 193 * 12 mm

bản to

215.000

290.000

Thái Lan

Sàn gỗ THAIGREEN

1205 * 192 * 8 mm

bản to

1205 * 192 * 12 mm

bản to

1205 * 125 * 12 mm

bản nhỏ

210.000

290.000

310.000

Sản xuất

Tại

Thái Lan

Sàn gỗ THAISUN

1205 * 192 * 8 mm

bản to

1205 * 192 * 12 mm

bản to

1205 * 125 * 12mm

bản nhỏ

210.000

290.000

310.000

Sản xuất

Tại

Thái Lan

 

Sàn gỗ SENSA

1286 * 194 * 12 mm

bản to

425.000

 

Sx tại Đức

1286 * 194 * 8 mm

bản to

265.000

Sàn gỗ SENNORWELL

1210 * 123 * 12 mm

305.000

CN Germany

Sàn gỗ

ALSAFLOOR

1286 * 210 * 8 mm

bản to

1286 * 210 * 12 mm

bản to

1286 * 118 * 12 mm

bản nhỏ

265.000

445.000

455.000

Sản xuất tại Pháp

Sàn gỗ DEMIFLOOR

808 * 101 * 12 mm

220.000

CN Germany

 

Sàn gỗ SCHOOL

 

Dày 12 mm

 

310.000

CN Germany

Sàn gỗ KENDALL

Dày 12 mm

215.000

CN Malaysia

Chú ý : Bảng báo giá sàn gỗ công nghiệp trên đây là giá bán vật liệu đã bao gồm

tiền vận chuyển trong nội thành Hà Nội với số lượng trên 30m2 . Nếu khách hàng

thuê chúng tôi lắp đặt hoàn thiện đơn giá + 30.000/m2 .

Cam kết bán thi công lắp đặt sàn gỗ công nghiệp giá rẻ nhất tại Hà Nội

BÁO GIÁ SÀN NHỰA VINYL SỬ DỤNG TRONG NHÀ 2015

 

SÀN NHỰA

 

 

KÍCH THƯỚC

 

ĐƠN GIÁ

/ m2

 

XUẤT XỨ

 

 

GALAXY

914.4 mm x 152.4 mm x 3 mm vân gỗ

 

230.000

Hoàn thiện

Công nghệ Hàn Quốc

Sx tại

Việt Nam

455 mm x 455 mm x 3 mm

Vân đá , vân thảm

220.000

Hoàn thiện

 

 

           MORSER

914.4 mm x 152.4 mm x 3 mm vân gỗ

 

230.000

Hoàn thiện

 

 

Công nghệ

Đức

Dày 4 mm dùng hèm khóa

 

360.000

Hoàn thiện

 

 

RAIFLEX

Dày 3 mm dùng keo

 

235.000

Hoàn thiện

 

Công nghệ Hàn Quốc

Dày 4 mm dùng hèm khóa

 

380.000

Hoàn thiện

Chú ý : Bảng báo giá sàn nhựa Vinyl 2015 trên đây đã bao gồm công lắp đặt

hoàn thiện ( Miễn phí vận chuyển trong nội thành Hà Nội : Quận Đống Đa, Hai Bà

Trưng, Hoàn Kiếm, Ba Đình, Tây Hồ, Cầu Giấy, Long Biên, Hà Đông…)

Cam kết bán thi công và lắp đặt sàn nhựa vinyl giả gỗ giá rẻ nhất tại Hà Nội

BÁO GIÁ SÀN GỖ TỰ NHIÊN 2015

 

SÀN GỖ TỰ NHIÊN

 

 

KÍCH THƯỚC

 

ĐƠN GIÁ

/ m2

 

XUẤT XỨ

 

 

Sàn gỗ Giáng Hương

 

 

 

15 * 92 * 450

1.350.000

 

 

Lào

15 * 92 * 600

1.550.000

15 * 92 * 750

1.600.000

15 * 92 * 900

1.750.000

15 * 92 * 1800

( Ghép thanh FJ )

1.350.000

 

 

 

Sàn gỗ Căm Xe

 

 

15 * 92 * 450

850.000

 

 

Lào

15 * 92 * 600

950.000

15 * 92 * 750

980.000

15 * 92 * 900

1.050.000

15 * 92 * 1800

( Ghép thanh FJ )

900.000

 

 

Sàn gỗ Lim

 

15 * 92 * 450

900.000

 

 

 Nam Phi

15 * 92 * 600

1.000.000

15 * 92 * 750

1.050.000

15 * 92 * 900

1.100.000

 

Sàn gỗ Pơ Mu

 

15 * 92 * 450

800.000

 

Việt Nam

15 * 92 * 600

850.000

15 * 92 * 750

900.000

15 * 92 * 900

1.000.000

 

 

Sàn gỗ Chiu Liu

15 * 92 * 600

1.150.000

 

 

  Việt Nam

15 * 92 * 750

1.200.000

15 * 92 * 900

1.250.000

 

Sàn gỗ Sồi Trắng

15 * 92 * 600

1.000.000

 

Nga

15 * 92 * 750

1.050.000

15 * 92 * 900

1.100.000

 

Sàn gỗ Sồi Đỏ

15 * 92 * 600

1.150.000

 

Mỹ

15 * 92 * 750

1.200.000

15 *92 * 900

1.250.000

 

 

Sàn gỗ Tre

15 * 92 * 450

650.000

 

 

Việt Nam

15 * 92 * 600

700.000

15 * 92 * 750

750.000

15 * 92 * 900

800.000

 

Sàn gỗ Cà Chít

15 * 92 * 600

1.050.000

 

 

Việt Nam

15 * 92 * 750

1.100.000

15 * 92 * 900

1.150.000

Chú ý : Báo giá sàn gỗ tự nhiên trên đây đã bao gồm công lắp đặt hoàn thiện

Cam kết bán thi công và lắp đặt sàn gỗ tự nhiên giá rẻ nhất tại Hà Nội

BÁO GIÁ SÀN GỖ VÀ VẬT LIỆU NGOÀI TRỜI 2015

Mã SP

Sản phẩm

Công dụng

Giá (VND)
/ m2

 MS140K25

Tấm lát sàn rỗng

Hollow Decking board Sanding

140 * 25 * 2200 mm

Lát sàn

Ốp trang trí

 1.100,000

 

 MS120S19

 

Tấm lát sàn đặc mỏng
Solid Decking board

Solid Decking
120 * 19 * 2200 mm

Lát Sàn

Ốp trang trí

Hàng rào…

 

1.400,000

 

MS71S11

Tấm ốp lát đặc
 Solid Decking board
 71 * 11 * 2200 mm

Hàng rào

Xương sàn

Ốp trang trí

Lam chắn nắng

Chậu hoa

1.040,000

MS148Q21

Tấm ốp

Clading Panel 

148 * 21 * 2200 mm

Ốp trần

Ốp tường :

- Ngoài trời

- Phòng tắm         

900,000

 

EDT5

Vỉ gỗ nhựa

Solid Decking Title

300 * 300 mm

Viên lát sàn

Ban công

Phòng tắm

Sân thượng

1,000,000

 

MS-P3

Ke kết nối nhựa

Fastener  Black color

Ke lắp sàn

 

3.000

 MS40K30

Thanh đà ( Joist)
40 * 30 * 2200 mm

Thanh đà

 

52,000

MS60B50

Thanh nẹp: 50 x 60 mm

Nẹp

80.000

Thông tin khác :

Tiền công lắp đặt sàn ngoài trời: 120- 160.000/m2

Sản phẩm có 3 màu để khách hàng lựa chọn : Màu cà phê, màu gỗ, màu xám đen.